The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sỏi niệu quản tiếng Anh là gì?

sỏi niệu quản tiếng Anh là Ureteral stone /jʊˈriːtərəl stəʊn/. Sỏi nằm trong niệu quản, ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.

Hình minh hoạ "sỏi niệu quản" tiếng Anh là "Ureteral stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ureteral stone

Danh từ
/jʊˈriːtərəl stəʊn/

Ví dụ câu với sỏi niệu quản / Ureteral stone

  1. 1

    Anh ấy bị sỏi niệu quản gây đau dữ dội.

    He suffered severe pain due to a ureteral stone.

  2. 2

    Chẩn đoán sỏi niệu quản cần hình ảnh y học chính xác.

    Diagnosis of a ureteral stone requires precise medical imaging.

Ghi chú dùng từ sỏi niệu quản

Sỏi niệu quản là loại sỏi hình thành trong ống niệu quản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sỏi thận' (kidney stone), 'sỏi bàng quang' (bladder stone), và 'tán sỏi' (lithotripsy).

Video minh hoạ sỏi niệu quản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sỏi niệu quản

Câu hỏi thường gặp về "sỏi niệu quản"

Sỏi niệu quản tiếng Anh là gì?

Sỏi niệu quản tiếng Anh là "Ureteral stone" (danh từ), nghĩa là: Sỏi nằm trong niệu quản, ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.

"Ureteral stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ureteral stone" nghĩa tiếng Việt là "sỏi niệu quản". Sỏi niệu quản là loại sỏi hình thành trong ống niệu quản.

Phát âm "Ureteral stone" như thế nào?

"Ureteral stone" có phiên âm IPA /jʊˈriːtərəl stəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ureteral stone"?

He suffered severe pain due to a ureteral stone. — Anh ấy bị sỏi niệu quản gây đau dữ dội.