Tiếng Việt
Kho thịt tiếng Anh là gì?
kho thịt tiếng Anh là braise meat /breɪz mits/. Nấu thịt trong chảo hoặc nồi với ít nước hoặc nước sốt, thường ở nhiệt độ thấp để thịt mềm và thấm gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
braise meat
Ví dụ câu với kho thịt / braise meat
- 1
Tôi thích braise thịt bò với hành tây và cà rốt.
I like to braise beef with onions and carrots.
- 2
Bà ấy đã braise thịt gà trong nước mắm để làm món ăn truyền thống.
She braised chicken in fish sauce to make a traditional dish.
Ghi chú dùng từ kho thịt
Braise là phương pháp nấu chậm, giữ cho thịt mềm và giữ được độ ẩm. Các từ liên quan: stew (hầm), simmer (ninh nhỏ lửa), slow cook (nấu chậm).
Video minh hoạ kho thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho thịt
Câu hỏi thường gặp về "kho thịt"
Kho thịt tiếng Anh là gì?
Kho thịt tiếng Anh là "braise meat" (động từ), nghĩa là: Nấu thịt trong chảo hoặc nồi với ít nước hoặc nước sốt, thường ở nhiệt độ thấp để thịt mềm và thấm gia vị.
"braise meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"braise meat" nghĩa tiếng Việt là "kho thịt". Braise là phương pháp nấu chậm, giữ cho thịt mềm và giữ được độ ẩm.
Phát âm "braise meat" như thế nào?
"braise meat" có phiên âm IPA /breɪz mits/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "braise meat"?
I like to braise beef with onions and carrots. — Tôi thích braise thịt bò với hành tây và cà rốt.