Tiếng Việt
Nơ cài áo tiếng Anh là gì?
nơ cài áo tiếng Anh là lapel bow /ləˈpɛl boʊ/. Nơ cài áo là một phụ kiện nhỏ dùng để trang trí hoặc cố định phần cổ của áo khoác hoặc vest.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lapel bow
Ví dụ câu với nơ cài áo / lapel bow
- 1
Anh ấy đã đeo nơ cài áo màu đen trong buổi lễ.
He wore a black lapel bow to the ceremony.
- 2
Nơ cài áo giúp chiếc áo vest trông trang trọng hơn.
The lapel bow makes the vest look more formal.
Ghi chú dùng từ nơ cài áo
Nơ cài áo là một loại phụ kiện trang trí cho áo vest hoặc áo khoác, thường dùng trong các dịp trang trọng. Các từ liên quan gồm 'lapel' (cổ áo) và 'bow tie' (nơ thắt).
Video minh hoạ nơ cài áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơ cài áo
Câu hỏi thường gặp về "nơ cài áo"
Nơ cài áo tiếng Anh là gì?
Nơ cài áo tiếng Anh là "lapel bow" (danh từ), nghĩa là: Nơ cài áo là một phụ kiện nhỏ dùng để trang trí hoặc cố định phần cổ của áo khoác hoặc vest.
"lapel bow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lapel bow" nghĩa tiếng Việt là "nơ cài áo". Nơ cài áo là một loại phụ kiện trang trí cho áo vest hoặc áo khoác, thường dùng trong các dịp trang trọng.
Phát âm "lapel bow" như thế nào?
"lapel bow" có phiên âm IPA /ləˈpɛl boʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lapel bow"?
He wore a black lapel bow to the ceremony. — Anh ấy đã đeo nơ cài áo màu đen trong buổi lễ.