Tiếng Việt
Nơ bướm tiếng Anh là gì?
nơ bướm tiếng Anh là bow tie /ˈboʊ taɪ/. Cà vạt nơ, loại cà vạt nhỏ hình dạng giống nơ, thường được đeo quanh cổ để trang trí hoặc trang phục chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bow tie
Ví dụ câu với nơ bướm / bow tie
- 1
Anh ấy đã chọn một chiếc nơ bướm màu đen để đi dự tiệc.
He chose a black bow tie to wear to the party.
- 2
Cô ấy thích mặc nơ bướm để trông nổi bật hơn.
She likes to wear a bow tie to stand out.
Ghi chú dùng từ nơ bướm
Nơ bướm là loại cà vạt nhỏ hình dạng giống nơ, thường dùng trong trang phục trang trọng hoặc để tạo phong cách cá nhân. Các từ liên quan: 'tie' ( cà vạt), 'ascot' ( cà vạt kiểu Pháp), 'knot' ( nút thắt).
Video minh hoạ nơ bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơ bướm
Câu hỏi thường gặp về "nơ bướm"
Nơ bướm tiếng Anh là gì?
Nơ bướm tiếng Anh là "bow tie" (danh từ), nghĩa là: Cà vạt nơ, loại cà vạt nhỏ hình dạng giống nơ, thường được đeo quanh cổ để trang trí hoặc trang phục chính thức.
"bow tie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bow tie" nghĩa tiếng Việt là "nơ bướm". Nơ bướm là loại cà vạt nhỏ hình dạng giống nơ, thường dùng trong trang phục trang trọng hoặc để tạo phong cách cá nhân.
Phát âm "bow tie" như thế nào?
"bow tie" có phiên âm IPA /ˈboʊ taɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bow tie"?
He chose a black bow tie to wear to the party. — Anh ấy đã chọn một chiếc nơ bướm màu đen để đi dự tiệc.