Tiếng Việt
Cúi đầu tiếng Anh là gì?
cúi đầu tiếng Anh là bow /baʊ/. Cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng hoặc xin lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bow
Ví dụ câu với cúi đầu / bow
- 1
Anh ấy cúi đầu chào khi gặp khách hàng.
He bowed when greeting the guests.
- 2
Cô ấy cúi đầu cảm ơn vì món quà.
She bowed her head in thanks for the gift.
Ghi chú dùng từ cúi đầu
Cúi đầu là hành động thể hiện sự kính trọng hoặc lễ phép. Các từ liên quan: 'bowing' (sự cúi chào), 'gesture' (cử chỉ), 'respect' (sự tôn trọng).
Video minh hoạ cúi đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cúi đầu
Câu hỏi thường gặp về "cúi đầu"
Cúi đầu tiếng Anh là gì?
Cúi đầu tiếng Anh là "bow" (động từ), nghĩa là: Cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng hoặc xin lỗi.
"bow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bow" nghĩa tiếng Việt là "cúi đầu". Cúi đầu là hành động thể hiện sự kính trọng hoặc lễ phép.
Phát âm "bow" như thế nào?
"bow" có phiên âm IPA /baʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bow"?
He bowed when greeting the guests. — Anh ấy cúi đầu chào khi gặp khách hàng.