Tiếng Việt
Nỏ tiếng Anh là gì?
nỏ tiếng Anh là crossbow /ˈkrɒsbəʊ/. Cây cung bắn tên bằng cơ chế kéo căng dây và thả để phóng tên, thường dùng trong săn bắn hoặc chiến tranh cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crossbow
Ví dụ câu với nỏ / crossbow
- 1
Anh ấy đã dùng nỏ để săn bắn trong rừng.
He used a crossbow to hunt in the forest.
- 2
Chiếc nỏ cổ này có thể bắn xa hơn so với cung thường.
This ancient crossbow can shoot farther than a regular bow.
Ghi chú dùng từ nỏ
Nỏ là loại vũ khí cổ dùng để bắn tên, liên quan đến cung và tên, khác biệt chính là cơ chế hoạt động. Các từ liên quan: bow (cung), arrow (tên), archery (bắn cung).
Video minh hoạ nỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nỏ
Câu hỏi thường gặp về "nỏ"
Nỏ tiếng Anh là gì?
Nỏ tiếng Anh là "crossbow" (danh từ), nghĩa là: Cây cung bắn tên bằng cơ chế kéo căng dây và thả để phóng tên, thường dùng trong săn bắn hoặc chiến tranh cổ đại.
"crossbow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crossbow" nghĩa tiếng Việt là "nỏ". Nỏ là loại vũ khí cổ dùng để bắn tên, liên quan đến cung và tên, khác biệt chính là cơ chế hoạt động.
Phát âm "crossbow" như thế nào?
"crossbow" có phiên âm IPA /ˈkrɒsbəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crossbow"?
He used a crossbow to hunt in the forest. — Anh ấy đã dùng nỏ để săn bắn trong rừng.