Tiếng Việt
Nỗi âu lo tiếng Anh là gì?
nỗi âu lo tiếng Anh là deep concern /diːp kənˈsɜːrn/. Sự lo lắng hoặc lo âu sâu sắc về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deep concern
Ví dụ câu với nỗi âu lo / deep concern
- 1
Cô ấy luôn mang nỗi âu lo về tương lai của con mình.
She always carries deep concern about her children's future.
- 2
Nỗi âu lo của anh ấy về sức khỏe đã ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
His deep concern about his health has affected his daily life.
Ghi chú dùng từ nỗi âu lo
Nỗi âu lo thể hiện sự lo lắng sâu sắc, liên quan đến sự lo lắng, lo âu, lo lắng tâm lý. Các từ liên quan: anxiety (lo lắng), worry (lo lắng), apprehension (sự e sợ).
Video minh hoạ nỗi âu lo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nỗi âu lo
Câu hỏi thường gặp về "nỗi âu lo"
Nỗi âu lo tiếng Anh là gì?
Nỗi âu lo tiếng Anh là "deep concern" (danh từ), nghĩa là: Sự lo lắng hoặc lo âu sâu sắc về điều gì đó.
"deep concern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deep concern" nghĩa tiếng Việt là "nỗi âu lo". Nỗi âu lo thể hiện sự lo lắng sâu sắc, liên quan đến sự lo lắng, lo âu, lo lắng tâm lý.
Phát âm "deep concern" như thế nào?
"deep concern" có phiên âm IPA /diːp kənˈsɜːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deep concern"?
She always carries deep concern about her children's future. — Cô ấy luôn mang nỗi âu lo về tương lai của con mình.