Tiếng Việt
Sự quan tâm tiếng Anh là gì?
sự quan tâm tiếng Anh là concern /kənˈsɜrn/. Sự chú ý hoặc lo lắng về một vấn đề hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concern
Ví dụ câu với sự quan tâm / concern
- 1
Cô ấy thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của mình.
She shows concern for her health.
- 2
Anh ấy không tỏ ra quan tâm đến lời khuyên của tôi.
He does not show concern for my advice.
Ghi chú dùng từ sự quan tâm
Concern có nghĩa là sự lo lắng hoặc chú ý. Các từ liên quan gồm 'care' (chăm sóc), 'interest' (quan tâm), 'worry' (lo lắng).
Video minh hoạ sự quan tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quan tâm
Câu hỏi thường gặp về "sự quan tâm"
Sự quan tâm tiếng Anh là gì?
Sự quan tâm tiếng Anh là "concern" (danh từ), nghĩa là: Sự chú ý hoặc lo lắng về một vấn đề hoặc người nào đó.
"concern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concern" nghĩa tiếng Việt là "sự quan tâm". Concern có nghĩa là sự lo lắng hoặc chú ý.
Phát âm "concern" như thế nào?
"concern" có phiên âm IPA /kənˈsɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concern"?
She shows concern for her health. — Cô ấy thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của mình.