Tiếng Việt
Mối quan tâm tiếng Anh là gì?
mối quan tâm tiếng Anh là concern /kənˈsɜrn/. Sự lo lắng hoặc mối lo ngại về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concern
Ví dụ câu với mối quan tâm / concern
- 1
Tôi có nhiều mối quan tâm về dự án mới này.
I have many concerns about this new project.
- 2
Mối quan tâm của cô ấy về sức khỏe ngày càng tăng.
Her concern for health is increasing.
Ghi chú dùng từ mối quan tâm
Mối quan tâm thể hiện sự lo lắng hoặc quan tâm đến điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'worry' (lo lắng), 'anxiety' (lo âu), 'interest' (quan tâm).
Video minh hoạ mối quan tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan tâm
Câu hỏi thường gặp về "mối quan tâm"
Mối quan tâm tiếng Anh là gì?
Mối quan tâm tiếng Anh là "concern" (danh từ), nghĩa là: Sự lo lắng hoặc mối lo ngại về điều gì đó.
"concern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concern" nghĩa tiếng Việt là "mối quan tâm". Mối quan tâm thể hiện sự lo lắng hoặc quan tâm đến điều gì đó.
Phát âm "concern" như thế nào?
"concern" có phiên âm IPA /kənˈsɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concern"?
I have many concerns about this new project. — Tôi có nhiều mối quan tâm về dự án mới này.