Tiếng Việt
Nổi bật hơn tiếng Anh là gì?
nổi bật hơn tiếng Anh là more outstanding /mɔr ˌaʊtˈstændɪŋ/. Hơn nổi bật, xuất sắc hơn trong một nhóm hoặc so sánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
more outstanding
Ví dụ câu với nổi bật hơn / more outstanding
- 1
Anh ấy nổi bật hơn trong đám đông nhờ vào phong cách thời trang của mình.
He stands out more in the crowd because of his fashion style.
- 2
Cô ấy nổi bật hơn các ứng viên khác vì kỹ năng xuất sắc của mình.
She is more outstanding than other candidates due to her excellent skills.
Ghi chú dùng từ nổi bật hơn
Nổi bật hơn là một cụm từ diễn tả sự xuất sắc hoặc nổi bật hơn so với người hoặc vật khác. Các từ liên quan: nổi bật (outstanding), xuất sắc (excellent), vượt trội (superior).
Video minh hoạ nổi bật hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổi bật hơn
Câu hỏi thường gặp về "nổi bật hơn"
Nổi bật hơn tiếng Anh là gì?
Nổi bật hơn tiếng Anh là "more outstanding" (cụm từ), nghĩa là: Hơn nổi bật, xuất sắc hơn trong một nhóm hoặc so sánh.
"more outstanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"more outstanding" nghĩa tiếng Việt là "nổi bật hơn". Nổi bật hơn là một cụm từ diễn tả sự xuất sắc hoặc nổi bật hơn so với người hoặc vật khác.
Phát âm "more outstanding" như thế nào?
"more outstanding" có phiên âm IPA /mɔr ˌaʊtˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "more outstanding"?
He stands out more in the crowd because of his fashion style. — Anh ấy nổi bật hơn trong đám đông nhờ vào phong cách thời trang của mình.