Tiếng Việt
Nơi chim trú tiếng Anh là gì?
Nơi chim trú tiếng Anh là Bird shelter /bɜːd ˈʃɛltə/. Nơi chim trú ẩn hoặc làm tổ để tránh mưa, gió hoặc kẻ thù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bird shelter
Ví dụ câu với Nơi chim trú / Bird shelter
- 1
Con chim tìm nơi trú an toàn trong bụi cây.
The bird found a safe shelter in the bushes.
- 2
Chúng tôi xây dựng nơi trú cho chim trong vườn.
We built a shelter for the birds in the garden.
Ghi chú dùng từ Nơi chim trú
Nơi chim trú là nơi chim có thể tránh khỏi các yếu tố môi trường hoặc kẻ thù. Các từ liên quan gồm 'nest' ( tổ ), 'roost' ( chỗ đậu ), và 'aviary' ( chuồng chim ).
Video minh hoạ Nơi chim trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi chim trú
Câu hỏi thường gặp về "Nơi chim trú"
Nơi chim trú tiếng Anh là gì?
Nơi chim trú tiếng Anh là "Bird shelter" (danh từ), nghĩa là: Nơi chim trú ẩn hoặc làm tổ để tránh mưa, gió hoặc kẻ thù.
"Bird shelter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bird shelter" nghĩa tiếng Việt là "Nơi chim trú". Nơi chim trú là nơi chim có thể tránh khỏi các yếu tố môi trường hoặc kẻ thù.
Phát âm "Bird shelter" như thế nào?
"Bird shelter" có phiên âm IPA /bɜːd ˈʃɛltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bird shelter"?
The bird found a safe shelter in the bushes. — Con chim tìm nơi trú an toàn trong bụi cây.