The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi chim đậu tiếng Anh là gì?

Nơi chim đậu tiếng Anh là Perching spot /ˈpɜːʧɪŋ spɒt/. Chỗ chim thường đậu hoặc nghỉ ngơi.

Hình minh hoạ "Nơi chim đậu" tiếng Anh là "Perching spot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perching spot

Danh từ
/ˈpɜːʧɪŋ spɒt/

Ví dụ câu với Nơi chim đậu / Perching spot

  1. 1

    The tree branch is a popular perching spot for birds.

    Cành cây là nơi chim thường đậu.

  2. 2

    He found a good perching spot on the fence.

    Anh ấy tìm thấy một chỗ đậu tốt trên hàng rào.

Ghi chú dùng từ Nơi chim đậu

Nơi chim đậu gọi là 'perching spot'. Các từ liên quan gồm 'perch' (đậu), 'roost' (đậu đêm), 'nest' (tổ).

Video minh hoạ Nơi chim đậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nơi chim đậu

Câu hỏi thường gặp về "Nơi chim đậu"

Nơi chim đậu tiếng Anh là gì?

Nơi chim đậu tiếng Anh là "Perching spot" (danh từ), nghĩa là: Chỗ chim thường đậu hoặc nghỉ ngơi.

"Perching spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perching spot" nghĩa tiếng Việt là "Nơi chim đậu". Nơi chim đậu gọi là 'perching spot'.

Phát âm "Perching spot" như thế nào?

"Perching spot" có phiên âm IPA /ˈpɜːʧɪŋ spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perching spot"?

Cành cây là nơi chim thường đậu. — The tree branch is a popular perching spot for birds.