The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói chuyện riêng tiếng Anh là gì?

nói chuyện riêng tiếng Anh là talk privately /tɔːk ˈpraɪvɪtli/. Cuộc trò chuyện riêng tư giữa hai người hoặc nhiều người mà không có sự tham gia của người khác.

Hình minh hoạ "nói chuyện riêng" tiếng Anh là "talk privately"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

talk privately

Danh từ
/tɔːk ˈpraɪvɪtli/

Ví dụ câu với nói chuyện riêng / talk privately

  1. 1

    Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện riêng về dự án.

    We had a private talk about the project.

  2. 2

    Họ cần nói chuyện riêng để giải quyết vấn đề.

    They need to talk privately to resolve the issue.

Ghi chú dùng từ nói chuyện riêng

Nói chuyện riêng là cuộc trao đổi giữa các cá nhân mà không có người thứ ba tham gia. Các từ liên quan: 'confidential' (bí mật), 'privacy' (quyền riêng tư), 'discreet' (thận trọng).

Video minh hoạ nói chuyện riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói chuyện riêng

Câu hỏi thường gặp về "nói chuyện riêng"

Nói chuyện riêng tiếng Anh là gì?

Nói chuyện riêng tiếng Anh là "talk privately" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện riêng tư giữa hai người hoặc nhiều người mà không có sự tham gia của người khác.

"talk privately" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"talk privately" nghĩa tiếng Việt là "nói chuyện riêng". Nói chuyện riêng là cuộc trao đổi giữa các cá nhân mà không có người thứ ba tham gia.

Phát âm "talk privately" như thế nào?

"talk privately" có phiên âm IPA /tɔːk ˈpraɪvɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "talk privately"?

We had a private talk about the project. — Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện riêng về dự án.