Tiếng Việt
Nối đuôi tiếng Anh là gì?
nối đuôi tiếng Anh là Line up /laɪn ʌp/. Xếp thành hàng hoặc nối đuôi nhau theo thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Line up
Ví dụ câu với nối đuôi / Line up
- 1
Họ đã nối đuôi nhau để chờ mua vé.
They lined up to buy tickets.
- 2
Các học sinh nối đuôi nhau vào lớp.
The students lined up to enter the classroom.
Ghi chú dùng từ nối đuôi
Nối đuôi là hành động xếp thành hàng theo thứ tự. Các từ liên quan: xếp hàng (queue), xếp thành hàng (form a line), xếp chồng (stack).
Video minh hoạ nối đuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nối đuôi
Câu hỏi thường gặp về "nối đuôi"
Nối đuôi tiếng Anh là gì?
Nối đuôi tiếng Anh là "Line up" (động từ), nghĩa là: Xếp thành hàng hoặc nối đuôi nhau theo thứ tự.
"Line up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Line up" nghĩa tiếng Việt là "nối đuôi". Nối đuôi là hành động xếp thành hàng theo thứ tự.
Phát âm "Line up" như thế nào?
"Line up" có phiên âm IPA /laɪn ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Line up"?
They lined up to buy tickets. — Họ đã nối đuôi nhau để chờ mua vé.