Tiếng Việt
Noi gương ai tiếng Anh là gì?
noi gương ai tiếng Anh là Emulate /ˈɛm.jə.leɪt/. Hành động bắt chước hoặc làm theo ai đó để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emulate
Ví dụ câu với noi gương ai / Emulate
- 1
Cô ấy luôn cố gắng noi gương mẹ trong mọi việc.
She always tries to emulate her mother in everything.
- 2
Chúng ta nên noi gương những người thành công để học hỏi.
We should emulate successful people to learn from them.
Ghi chú dùng từ noi gương ai
Noi gương ai có nghĩa là bắt chước hoặc làm theo người khác để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan: mimic (bắt chước), imitate (bắt chước), follow (theo dõi).
Video minh hoạ noi gương ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với noi gương ai
Câu hỏi thường gặp về "noi gương ai"
Noi gương ai tiếng Anh là gì?
Noi gương ai tiếng Anh là "Emulate" (động từ), nghĩa là: Hành động bắt chước hoặc làm theo ai đó để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng.
"Emulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emulate" nghĩa tiếng Việt là "noi gương ai". Noi gương ai có nghĩa là bắt chước hoặc làm theo người khác để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng.
Phát âm "Emulate" như thế nào?
"Emulate" có phiên âm IPA /ˈɛm.jə.leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emulate"?
She always tries to emulate her mother in everything. — Cô ấy luôn cố gắng noi gương mẹ trong mọi việc.