The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Noi tiếng Anh là gì?

noi tiếng Anh là Emulate /ˈɛm.jə.leɪt/. Cố gắng bắt chước hoặc làm theo ai đó để đạt được điều gì đó giống hoặc tốt hơn.

Hình minh hoạ "noi" tiếng Anh là "Emulate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Emulate

Động từ
/ˈɛm.jə.leɪt/

Ví dụ câu với noi / Emulate

  1. 1

    Cô ấy cố gắng bắt chước phong cách của ca sĩ nổi tiếng.

    She tries to emulate the style of the famous singer.

  2. 2

    Anh ấy muốn bắt chước thành công của người đi trước.

    He wants to emulate the success of his predecessor.

Ghi chú dùng từ noi

Emulate có nghĩa là bắt chước để đạt được điều tương tự hoặc tốt hơn. Các từ liên quan: imitate (bắt chước), copy (sao chép), mimic (bắt chước).

Video minh hoạ noi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với noi

Câu hỏi thường gặp về "noi"

Noi tiếng Anh là gì?

Noi tiếng Anh là "Emulate" (động từ), nghĩa là: Cố gắng bắt chước hoặc làm theo ai đó để đạt được điều gì đó giống hoặc tốt hơn.

"Emulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Emulate" nghĩa tiếng Việt là "noi". Emulate có nghĩa là bắt chước để đạt được điều tương tự hoặc tốt hơn.

Phát âm "Emulate" như thế nào?

"Emulate" có phiên âm IPA /ˈɛm.jə.leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Emulate"?

She tries to emulate the style of the famous singer. — Cô ấy cố gắng bắt chước phong cách của ca sĩ nổi tiếng.