The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo gương tiếng Anh là gì?

theo gương tiếng Anh là emulate /ˈem.jə.leɪt/. bắt chước hoặc làm theo hành động của người khác để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng.

Hình minh hoạ "theo gương" tiếng Anh là "emulate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emulate

Động từ
/ˈem.jə.leɪt/

Ví dụ câu với theo gương / emulate

  1. 1

    Cô ấy cố gắng bắt chước phong cách của ca sĩ nổi tiếng.

    She tries to emulate the style of the famous singer.

  2. 2

    Các sinh viên thường bắt chước cách giảng dạy của giáo viên để học tốt hơn.

    Students often emulate their teachers' teaching methods to learn better.

Ghi chú dùng từ theo gương

Emulate có nghĩa là bắt chước hoặc làm theo để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan: imitate (bắt chước), copy (sao chép), mimic (nhại lại).

Video minh hoạ theo gương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo gương

Câu hỏi thường gặp về "theo gương"

Theo gương tiếng Anh là gì?

Theo gương tiếng Anh là "emulate" (động từ), nghĩa là: bắt chước hoặc làm theo hành động của người khác để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng.

"emulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emulate" nghĩa tiếng Việt là "theo gương". Emulate có nghĩa là bắt chước hoặc làm theo để học hỏi hoặc thể hiện sự kính trọng.

Phát âm "emulate" như thế nào?

"emulate" có phiên âm IPA /ˈem.jə.leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emulate"?

She tries to emulate the style of the famous singer. — Cô ấy cố gắng bắt chước phong cách của ca sĩ nổi tiếng.