Tiếng Việt
Gương tiếng Anh là gì?
gương tiếng Anh là Mirror /ˈmɪrər/. mặt phản chiếu dùng để xem hình dạng hoặc hình ảnh của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mirror
Ví dụ câu với gương / Mirror
- 1
Tôi nhìn vào gương để chỉnh lại tóc.
I looked into the mirror to fix my hair.
- 2
Gương trong phòng tắm bị vỡ.
The mirror in the bathroom was broken.
Ghi chú dùng từ gương
Gương dùng để phản chiếu hình ảnh của chính mình. Các từ liên quan: phản chiếu (reflection), kính (glass), soi (to look at).
Video minh hoạ gương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gương
- gương lõmConcave mirror
- gương lồiConvex mirror
- gương mặtFace
- gương mẫuexemplary
- Gương senLotus seed pod
- gương phẳngFlat mirror
- gương cầm tayHand mirror
- gương cầu lồiconvex mirror
- gương chiếu hậurearview mirror
- gương mặt đại diệnbrand ambassador
- gương mặt góc cạnhangular face
- gương mặt tiêu biểuexemplary individual
Câu hỏi thường gặp về "gương"
Gương tiếng Anh là gì?
Gương tiếng Anh là "Mirror" (danh từ), nghĩa là: mặt phản chiếu dùng để xem hình dạng hoặc hình ảnh của chính mình.
"Mirror" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mirror" nghĩa tiếng Việt là "gương". Gương dùng để phản chiếu hình ảnh của chính mình.
Phát âm "Mirror" như thế nào?
"Mirror" có phiên âm IPA /ˈmɪrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mirror"?
I looked into the mirror to fix my hair. — Tôi nhìn vào gương để chỉnh lại tóc.