The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nối không tiếng Anh là gì?

nối không tiếng Anh là mass earthing /mæs ˈɜrθɪŋ/. Hệ thống nối đất lớn dùng để bảo vệ an toàn trong hệ thống điện. Thường dùng trong các công trình lớn hoặc hệ thống điện công nghiệp.

Hình minh hoạ "nối không" tiếng Anh là "mass earthing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mass earthing

Danh từ
/mæs ˈɜrθɪŋ/

Ví dụ câu với nối không / mass earthing

  1. 1

    Hệ thống nối đất lớn giúp giảm nguy cơ chập cháy trong nhà máy.

    The mass earthing system helps reduce the risk of electrical fires in factories.

  2. 2

    Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống nối đất lớn để đảm bảo an toàn cho toàn bộ khu vực.

    We installed a mass earthing system to ensure safety across the entire area.

Ghi chú dùng từ nối không

Nối không là hệ thống nối đất lớn, giúp bảo vệ an toàn trong hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan: grounding (đấu đất), earthing (đấu đất), electrical safety (an toàn điện).

Video minh hoạ nối không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nối không

Câu hỏi thường gặp về "nối không"

Nối không tiếng Anh là gì?

Nối không tiếng Anh là "mass earthing" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống nối đất lớn dùng để bảo vệ an toàn trong hệ thống điện. Thường dùng trong các công trình lớn hoặc hệ thống điện công nghiệp.

"mass earthing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mass earthing" nghĩa tiếng Việt là "nối không". Nối không là hệ thống nối đất lớn, giúp bảo vệ an toàn trong hệ thống điện.

Phát âm "mass earthing" như thế nào?

"mass earthing" có phiên âm IPA /mæs ˈɜrθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mass earthing"?

The mass earthing system helps reduce the risk of electrical fires in factories. — Hệ thống nối đất lớn giúp giảm nguy cơ chập cháy trong nhà máy.