Tiếng Việt
Nổi lên mặt nước tiếng Anh là gì?
nổi lên mặt nước tiếng Anh là surfacing /ˈsɜː.fɪs.ɪŋ/. Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái nổi lên khỏi mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surfacing
Ví dụ câu với nổi lên mặt nước / surfacing
- 1
Con cá đang nổi lên mặt nước để thở.
The fish is surfacing to breathe.
- 2
Mặt nước hồ yên tĩnh khi các con vịt nổi lên.
The lake's surface was calm as ducks were surfacing.
Ghi chú dùng từ nổi lên mặt nước
Nổi lên mặt nước là hành động của các sinh vật hoặc vật thể nổi lên khỏi mặt nước. Các từ liên quan: 'float' (nổi lềnh bềnh), 'emerge' (hiện ra), 'rise' (lên cao).
Video minh hoạ nổi lên mặt nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổi lên mặt nước
Câu hỏi thường gặp về "nổi lên mặt nước"
Nổi lên mặt nước tiếng Anh là gì?
Nổi lên mặt nước tiếng Anh là "surfacing" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái nổi lên khỏi mặt nước.
"surfacing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surfacing" nghĩa tiếng Việt là "nổi lên mặt nước". Nổi lên mặt nước là hành động của các sinh vật hoặc vật thể nổi lên khỏi mặt nước.
Phát âm "surfacing" như thế nào?
"surfacing" có phiên âm IPA /ˈsɜː.fɪs.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surfacing"?
The fish is surfacing to breathe. — Con cá đang nổi lên mặt nước để thở.