Tiếng Việt
Lên mặt tiếng Anh là gì?
lên mặt tiếng Anh là act superior /ækt suˈpɪə.ri.ər/. tỏ vẻ tự cao hoặc kiêu ngạo để thể hiện mình hơn người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
act superior
Ví dụ câu với lên mặt / act superior
- 1
Anh ấy luôn lên mặt khi nói chuyện với đồng nghiệp.
He always acts superior when talking to colleagues.
- 2
Cô ấy lên mặt vì đã thắng cuộc thi.
She acted superior because she won the contest.
Ghi chú dùng từ lên mặt
Lên mặt là hành động tỏ vẻ tự cao. Các từ liên quan gồm 'arrogant' (ngạo mạn), 'conceited' (tự cao), 'pretentious' (khoa trương).
Video minh hoạ lên mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lên mặt
Câu hỏi thường gặp về "lên mặt"
Lên mặt tiếng Anh là gì?
Lên mặt tiếng Anh là "act superior" (động từ), nghĩa là: tỏ vẻ tự cao hoặc kiêu ngạo để thể hiện mình hơn người khác.
"act superior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"act superior" nghĩa tiếng Việt là "lên mặt". Lên mặt là hành động tỏ vẻ tự cao.
Phát âm "act superior" như thế nào?
"act superior" có phiên âm IPA /ækt suˈpɪə.ri.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "act superior"?
He always acts superior when talking to colleagues. — Anh ấy luôn lên mặt khi nói chuyện với đồng nghiệp.