Tiếng Việt
Mặt nước tiếng Anh là gì?
mặt nước tiếng Anh là water surface /ˈwɔːtər ˈsɜːrfɪs/. Bề mặt của nước, như mặt hồ, sông hoặc biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water surface
Ví dụ câu với mặt nước / water surface
- 1
Con thuyền trôi nổi trên mặt nước.
The boat floated on the water surface.
- 2
Chúng tôi ngắm mặt nước yên bình của hồ vào buổi sáng.
We watched the peaceful water surface of the lake in the morning.
Ghi chú dùng từ mặt nước
Mặt nước là phần trên cùng của các khối nước như hồ, sông, biển. Các từ liên quan gồm 'surface' (bề mặt), 'lake' (hồ), 'river' (sông).
Video minh hoạ mặt nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mặt nước
Câu hỏi thường gặp về "mặt nước"
Mặt nước tiếng Anh là gì?
Mặt nước tiếng Anh là "water surface" (danh từ), nghĩa là: Bề mặt của nước, như mặt hồ, sông hoặc biển.
"water surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water surface" nghĩa tiếng Việt là "mặt nước". Mặt nước là phần trên cùng của các khối nước như hồ, sông, biển.
Phát âm "water surface" như thế nào?
"water surface" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈsɜːrfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water surface"?
The boat floated on the water surface. — Con thuyền trôi nổi trên mặt nước.