The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nới lỏng giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?

Nới lỏng giãn cách xã hội tiếng Anh là Ease social distancing /iːz ˈsəʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Thực hiện các biện pháp làm giảm mức độ hạn chế trong các quy định về cách ly xã hội.

Hình minh hoạ "Nới lỏng giãn cách xã hội" tiếng Anh là "Ease social distancing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ease social distancing

Động từ
/iːz ˈsəʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/

Ví dụ câu với Nới lỏng giãn cách xã hội / Ease social distancing

  1. 1

    Chính phủ đã quyết định nới lỏng giãn cách xã hội để thúc đẩy kinh tế.

    The government decided to ease social distancing measures to boost the economy.

  2. 2

    Việc nới lỏng giãn cách giúp người dân trở lại cuộc sống bình thường.

    Easing social distancing allows people to return to normal life.

Ghi chú dùng từ Nới lỏng giãn cách xã hội

Nới lỏng giãn cách xã hội là quá trình giảm bớt các hạn chế về cách ly để phục hồi hoạt động kinh tế và xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'quarantine' (cách ly), 'lockdown' (khoá chặt), 'public health measures' (biện pháp y tế cộng đồng).

Video minh hoạ Nới lỏng giãn cách xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nới lỏng giãn cách xã hội

Câu hỏi thường gặp về "Nới lỏng giãn cách xã hội"

Nới lỏng giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?

Nới lỏng giãn cách xã hội tiếng Anh là "Ease social distancing" (động từ), nghĩa là: Thực hiện các biện pháp làm giảm mức độ hạn chế trong các quy định về cách ly xã hội.

"Ease social distancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ease social distancing" nghĩa tiếng Việt là "Nới lỏng giãn cách xã hội". Nới lỏng giãn cách xã hội là quá trình giảm bớt các hạn chế về cách ly để phục hồi hoạt động kinh tế và xã hội.

Phát âm "Ease social distancing" như thế nào?

"Ease social distancing" có phiên âm IPA /iːz ˈsəʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ease social distancing"?

The government decided to ease social distancing measures to boost the economy. — Chính phủ đã quyết định nới lỏng giãn cách xã hội để thúc đẩy kinh tế.