Tiếng Việt
Nới lỏng tiếng Anh là gì?
nới lỏng tiếng Anh là loosen /ˈlusən/. làm cho chặt hơn trở nên lỏng lẻo hoặc dễ dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loosen
Ví dụ câu với nới lỏng / loosen
- 1
Bạn cần nới lỏng dây đai an toàn một chút.
You need to loosen the seatbelt a bit.
- 2
Hãy nới lỏng quần áo của bạn để cảm thấy thoải mái hơn.
Loosen your clothes to feel more comfortable.
Ghi chú dùng từ nới lỏng
Nới lỏng là hành động làm giảm độ chặt của vật thể. Các từ liên quan gồm 'tighten' (siết chặt), 'slacken' (lỏng ra), 'relax' (thư giãn).
Video minh hoạ nới lỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nới lỏng
Câu hỏi thường gặp về "nới lỏng"
Nới lỏng tiếng Anh là gì?
Nới lỏng tiếng Anh là "loosen" (động từ), nghĩa là: làm cho chặt hơn trở nên lỏng lẻo hoặc dễ dàng hơn.
"loosen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loosen" nghĩa tiếng Việt là "nới lỏng". Nới lỏng là hành động làm giảm độ chặt của vật thể.
Phát âm "loosen" như thế nào?
"loosen" có phiên âm IPA /ˈlusən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loosen"?
You need to loosen the seatbelt a bit. — Bạn cần nới lỏng dây đai an toàn một chút.