Tiếng Việt
Hết giãn cách tiếng Anh là gì?
hết giãn cách tiếng Anh là no more social distancing /noʊ mɔr ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Không còn thực hiện giãn cách xã hội nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no more social distancing
Ví dụ câu với hết giãn cách / no more social distancing
- 1
We can now meet friends freely because there is no more social distancing.
Chúng tôi có thể gặp gỡ bạn bè tự do vì không còn giãn cách xã hội.
- 2
The government announced that there is no more social distancing starting next week.
Chính phủ thông báo rằng bắt đầu từ tuần tới sẽ không còn giãn cách xã hội.
Ghi chú dùng từ hết giãn cách
Hết giãn cách dùng để chỉ việc chấm dứt các biện pháp giữ khoảng cách xã hội nhằm phòng chống dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'quy định giãn cách' (social distancing rules), 'bình thường mới' (new normal), 'phòng chống dịch' (disease prevention).
Video minh hoạ hết giãn cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết giãn cách
- hết giãn cách xã hộino more social distancing
- HếtEmpty
- CáchMethod
- giãnstretch
- giãn cáchDistancing
- lệnh giãn cáchSocial distancing order
- giãn cách xã hộiSocial distancing
- chỉ thị giãn cách xã hộisocial distancing directive
- Nới lỏng giãn cách xã hộiEase social distancing
- thời gian giãn cách xã hộisocial distancing period
- thực hiện giãn cách xã hộipractice social distancing
Câu hỏi thường gặp về "hết giãn cách"
Hết giãn cách tiếng Anh là gì?
Hết giãn cách tiếng Anh là "no more social distancing" (cụm từ), nghĩa là: Không còn thực hiện giãn cách xã hội nữa.
"no more social distancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no more social distancing" nghĩa tiếng Việt là "hết giãn cách". Hết giãn cách dùng để chỉ việc chấm dứt các biện pháp giữ khoảng cách xã hội nhằm phòng chống dịch bệnh.
Phát âm "no more social distancing" như thế nào?
"no more social distancing" có phiên âm IPA /noʊ mɔr ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no more social distancing"?
Chúng tôi có thể gặp gỡ bạn bè tự do vì không còn giãn cách xã hội. — We can now meet friends freely because there is no more social distancing.