Tiếng Việt
Nổi lửa tiếng Anh là gì?
Nổi lửa tiếng Anh là Ignite /ɪɡˈnaɪt/. Châm lửa, làm bùng cháy hoặc bắt đầu một đám cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ignite
Ví dụ câu với Nổi lửa / Ignite
- 1
Cô ấy đã dùng diêm để ignite đống lửa trong lò sưởi.
She used a match to ignite the fireplace.
- 2
Ý tưởng mới đã ignite sự đam mê trong nhóm.
The new idea ignited passion within the team.
Ghi chú dùng từ Nổi lửa
Nổi lửa có nghĩa là bắt đầu cháy hoặc gây ra cảm xúc mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm 'fire' (lửa), 'burn' (cháy), 'spark' (tia lửa).
Video minh hoạ Nổi lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nổi lửa
Câu hỏi thường gặp về "Nổi lửa"
Nổi lửa tiếng Anh là gì?
Nổi lửa tiếng Anh là "Ignite" (động từ), nghĩa là: Châm lửa, làm bùng cháy hoặc bắt đầu một đám cháy.
"Ignite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ignite" nghĩa tiếng Việt là "Nổi lửa". Nổi lửa có nghĩa là bắt đầu cháy hoặc gây ra cảm xúc mạnh mẽ.
Phát âm "Ignite" như thế nào?
"Ignite" có phiên âm IPA /ɪɡˈnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ignite"?
She used a match to ignite the fireplace. — Cô ấy đã dùng diêm để ignite đống lửa trong lò sưởi.