The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổi mụn tiếng Anh là gì?

nổi mụn tiếng Anh là have pimple /hæv ˈpɪmpəl/. Có mụn trên da, thường do viêm nang lông hoặc hormone.

Hình minh hoạ "nổi mụn" tiếng Anh là "have pimple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have pimple

Động từ
/hæv ˈpɪmpəl/

Ví dụ câu với nổi mụn / have pimple

  1. 1

    Tôi đã bị nổi mụn nhiều trên mặt trong mùa hè.

    I have a lot of pimples on my face during summer.

  2. 2

    Bạn nên dùng thuốc trị mụn để giảm nổi mụn.

    You should use acne medication to reduce pimples.

Ghi chú dùng từ nổi mụn

Nổi mụn là hiện tượng xuất hiện các nốt nhỏ trên da do viêm hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông. Các từ liên quan: 'acne' (mụn trứng cá), 'blemish' (vết nám, vết thâm), 'pore' (lỗ chân lông).

Video minh hoạ nổi mụn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nổi mụn

Câu hỏi thường gặp về "nổi mụn"

Nổi mụn tiếng Anh là gì?

Nổi mụn tiếng Anh là "have pimple" (động từ), nghĩa là: Có mụn trên da, thường do viêm nang lông hoặc hormone.

"have pimple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have pimple" nghĩa tiếng Việt là "nổi mụn". Nổi mụn là hiện tượng xuất hiện các nốt nhỏ trên da do viêm hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông.

Phát âm "have pimple" như thế nào?

"have pimple" có phiên âm IPA /hæv ˈpɪmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have pimple"?

I have a lot of pimples on my face during summer. — Tôi đã bị nổi mụn nhiều trên mặt trong mùa hè.