Tiếng Việt
Nổi rõ tiếng Anh là gì?
nổi rõ tiếng Anh là stand out /stænd aʊt/. Nổi bật, dễ nhận thấy hoặc khác biệt so với xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand out
Ví dụ câu với nổi rõ / stand out
- 1
Trong đám đông, cô ấy nổi bật với chiếc váy màu đỏ.
In the crowd, she stood out with her red dress.
- 2
Điểm nổi bật của bài thuyết trình là phần trình bày rõ ràng.
The highlight of the presentation was the clear explanation.
Ghi chú dùng từ nổi rõ
Nổi rõ dùng để chỉ sự khác biệt hoặc nổi bật so với phần còn lại. Các từ liên quan gồm 'highlight' (điểm nổi bật), 'distinct' (khác biệt), 'prominent' (nổi bật, đáng chú ý).
Video minh hoạ nổi rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nổi rõ
Câu hỏi thường gặp về "nổi rõ"
Nổi rõ tiếng Anh là gì?
Nổi rõ tiếng Anh là "stand out" (động từ), nghĩa là: Nổi bật, dễ nhận thấy hoặc khác biệt so với xung quanh.
"stand out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand out" nghĩa tiếng Việt là "nổi rõ". Nổi rõ dùng để chỉ sự khác biệt hoặc nổi bật so với phần còn lại.
Phát âm "stand out" như thế nào?
"stand out" có phiên âm IPA /stænd aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand out"?
In the crowd, she stood out with her red dress. — Trong đám đông, cô ấy nổi bật với chiếc váy màu đỏ.