Tiếng Việt
Nối nghiệp tiếng Anh là gì?
nối nghiệp tiếng Anh là Inherit the career /ɪnˈhɛrɪt ðə kəˈrɪər/. Tiếp tục nghề nghiệp của người đi trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inherit the career
Ví dụ câu với nối nghiệp / Inherit the career
- 1
He decided to inherit the family business after his father retired.
Anh ấy quyết định nối nghiệp gia đình sau khi cha nghỉ hưu.
- 2
She inherited her mother's talent for painting.
Cô ấy nối nghiệp mẹ trong lĩnh vực hội họa.
Ghi chú dùng từ nối nghiệp
Nối nghiệp là việc tiếp tục công việc hoặc nghề nghiệp của người đi trước, thường là trong gia đình. Các từ liên quan: 'legacy' (di sản), 'tradition' (truyền thống), 'succession' (kế vị).
Video minh hoạ nối nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nối nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "nối nghiệp"
Nối nghiệp tiếng Anh là gì?
Nối nghiệp tiếng Anh là "Inherit the career" (cụm từ), nghĩa là: Tiếp tục nghề nghiệp của người đi trước.
"Inherit the career" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inherit the career" nghĩa tiếng Việt là "nối nghiệp". Nối nghiệp là việc tiếp tục công việc hoặc nghề nghiệp của người đi trước, thường là trong gia đình.
Phát âm "Inherit the career" như thế nào?
"Inherit the career" có phiên âm IPA /ɪnˈhɛrɪt ðə kəˈrɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inherit the career"?
Anh ấy quyết định nối nghiệp gia đình sau khi cha nghỉ hưu. — He decided to inherit the family business after his father retired.