Tiếng Việt
Cuộc thương thuyết tiếng Anh là gì?
cuộc thương thuyết tiếng Anh là diplomatic discussion /ˌdɪpləˈmætɪk dɪˈskʌʃən/. Cuộc thảo luận chính thức giữa các đại diện nhằm giải quyết vấn đề hoặc đạt thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diplomatic discussion
Ví dụ câu với cuộc thương thuyết / diplomatic discussion
- 1
Cuộc thương thuyết đã kéo dài suốt nhiều giờ để đạt được thỏa thuận cuối cùng.
The diplomatic discussion lasted for hours to reach a final agreement.
- 2
Các nhà ngoại giao đã tham gia cuộc thương thuyết để giảm căng thẳng giữa hai quốc gia.
Diplomats participated in the diplomatic discussion to reduce tensions between the two countries.
Ghi chú dùng từ cuộc thương thuyết
Cuộc thương thuyết là quá trình đàm phán chính thức giữa các bên để giải quyết vấn đề. Các thuật ngữ liên quan: negotiation (đàm phán), treaty (hiệp ước), diplomacy (ngoại giao).
Video minh hoạ cuộc thương thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc thương thuyết
Câu hỏi thường gặp về "cuộc thương thuyết"
Cuộc thương thuyết tiếng Anh là gì?
Cuộc thương thuyết tiếng Anh là "diplomatic discussion" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thảo luận chính thức giữa các đại diện nhằm giải quyết vấn đề hoặc đạt thỏa thuận.
"diplomatic discussion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diplomatic discussion" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thương thuyết". Cuộc thương thuyết là quá trình đàm phán chính thức giữa các bên để giải quyết vấn đề.
Phát âm "diplomatic discussion" như thế nào?
"diplomatic discussion" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk dɪˈskʌʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diplomatic discussion"?
The diplomatic discussion lasted for hours to reach a final agreement. — Cuộc thương thuyết đã kéo dài suốt nhiều giờ để đạt được thỏa thuận cuối cùng.