The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội thảo bàn tròn tiếng Anh là gì?

hội thảo bàn tròn tiếng Anh là Roundtable discussion /ˈraʊndˌteɪbl dɪsˈkʌʃən/. Cuộc thảo luận nhóm nhỏ, nơi mọi người cùng nhau trao đổi ý kiến về một chủ đề cụ thể.

Hình minh hoạ "hội thảo bàn tròn" tiếng Anh là "Roundtable discussion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Roundtable discussion

Danh từ
/ˈraʊndˌteɪbl dɪsˈkʌʃən/

Ví dụ câu với hội thảo bàn tròn / Roundtable discussion

  1. 1

    Chúng tôi đã tham gia một hội thảo bàn tròn về chính sách giáo dục.

    We participated in a roundtable discussion on education policy.

  2. 2

    Hội thảo bàn tròn giúp các chuyên gia chia sẻ quan điểm của họ về vấn đề môi trường.

    The roundtable discussion allowed experts to share their views on environmental issues.

Ghi chú dùng từ hội thảo bàn tròn

Hội thảo bàn tròn là hình thức thảo luận nhóm nhỏ, thường dùng trong các cuộc họp chính sách hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan gồm có 'panel discussion' (thảo luận nhóm), 'conference' (hội nghị), và 'seminar' (hội thảo).

Video minh hoạ hội thảo bàn tròn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội thảo bàn tròn

Câu hỏi thường gặp về "hội thảo bàn tròn"

Hội thảo bàn tròn tiếng Anh là gì?

Hội thảo bàn tròn tiếng Anh là "Roundtable discussion" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thảo luận nhóm nhỏ, nơi mọi người cùng nhau trao đổi ý kiến về một chủ đề cụ thể.

"Roundtable discussion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Roundtable discussion" nghĩa tiếng Việt là "hội thảo bàn tròn". Hội thảo bàn tròn là hình thức thảo luận nhóm nhỏ, thường dùng trong các cuộc họp chính sách hoặc nghiên cứu.

Phát âm "Roundtable discussion" như thế nào?

"Roundtable discussion" có phiên âm IPA /ˈraʊndˌteɪbl dɪsˈkʌʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Roundtable discussion"?

We participated in a roundtable discussion on education policy. — Chúng tôi đã tham gia một hội thảo bàn tròn về chính sách giáo dục.