Tiếng Việt
Sự bàn bạc tiếng Anh là gì?
sự bàn bạc tiếng Anh là discussion /dɪˈskʌʃən/. Cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến giữa nhiều người để đi đến thống nhất hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discussion
Ví dụ câu với sự bàn bạc / discussion
- 1
Chúng tôi đã có một cuộc bàn bạc dài về dự án mới.
We had a lengthy discussion about the new project.
- 2
Cuộc bàn bạc giúp mọi người hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau.
The discussion helped everyone understand each other's viewpoints.
Ghi chú dùng từ sự bàn bạc
Sự bàn bạc là quá trình trao đổi ý kiến để thảo luận hoặc quyết định chung. Các từ liên quan gồm 'debate' (tranh luận), 'conference' (hội nghị), 'dialogue' (đối thoại).
Video minh hoạ sự bàn bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bàn bạc
Câu hỏi thường gặp về "sự bàn bạc"
Sự bàn bạc tiếng Anh là gì?
Sự bàn bạc tiếng Anh là "discussion" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến giữa nhiều người để đi đến thống nhất hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề.
"discussion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discussion" nghĩa tiếng Việt là "sự bàn bạc". Sự bàn bạc là quá trình trao đổi ý kiến để thảo luận hoặc quyết định chung.
Phát âm "discussion" như thế nào?
"discussion" có phiên âm IPA /dɪˈskʌʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discussion"?
We had a lengthy discussion about the new project. — Chúng tôi đã có một cuộc bàn bạc dài về dự án mới.