Tiếng Việt
Nơi thần linh sống tiếng Anh là gì?
Nơi thần linh sống tiếng Anh là Sacred abode /ˈseɪkrɪd əˈbəʊd/. Nơi thiêng liêng dành cho các thần linh hoặc các sinh vật siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sacred abode
Ví dụ câu với Nơi thần linh sống / Sacred abode
- 1
The temple is considered a sacred abode for the gods.
Many pilgrims visit the sacred abode to worship.
- 2
Ngôi đền là nơi thiêng liêng dành cho các vị thần.
People believe that the sacred abode is protected by spiritual forces.
Ghi chú dùng từ Nơi thần linh sống
Nơi thần linh sống thường là các đền, chùa hoặc nơi linh thiêng. Các từ liên quan: shrine (đền thờ), sanctuary (nơi thánh địa), holy place (nơi thiêng liêng).
Video minh hoạ Nơi thần linh sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi thần linh sống
Câu hỏi thường gặp về "Nơi thần linh sống"
Nơi thần linh sống tiếng Anh là gì?
Nơi thần linh sống tiếng Anh là "Sacred abode" (danh từ), nghĩa là: Nơi thiêng liêng dành cho các thần linh hoặc các sinh vật siêu nhiên.
"Sacred abode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sacred abode" nghĩa tiếng Việt là "Nơi thần linh sống". Nơi thần linh sống thường là các đền, chùa hoặc nơi linh thiêng.
Phát âm "Sacred abode" như thế nào?
"Sacred abode" có phiên âm IPA /ˈseɪkrɪd əˈbəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sacred abode"?
Many pilgrims visit the sacred abode to worship. — The temple is considered a sacred abode for the gods.