The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi ở tiếng Anh là gì?

nơi ở tiếng Anh là abode /əˈboʊd/. Nơi cư trú, chỗ ở của ai đó.

Hình minh hoạ "nơi ở" tiếng Anh là "abode"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abode

Danh từ
/əˈboʊd/

Ví dụ câu với nơi ở / abode

  1. 1

    Họ đã tìm một nơi ở mới sau khi kết hôn.

    They found a new abode after getting married.

  2. 2

    Nơi ở của tôi là một căn hộ nhỏ trong trung tâm thành phố.

    My abode is a small apartment in the city center.

Ghi chú dùng từ nơi ở

Nơi ở là nơi mà một người sinh sống hoặc cư trú. Các từ liên quan gồm có 'residence' (nơi cư trú), 'home' (nhà), 'dwelling' (chỗ ở).

Video minh hoạ nơi ở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nơi ở

Câu hỏi thường gặp về "nơi ở"

Nơi ở tiếng Anh là gì?

Nơi ở tiếng Anh là "abode" (danh từ), nghĩa là: Nơi cư trú, chỗ ở của ai đó.

"abode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abode" nghĩa tiếng Việt là "nơi ở". Nơi ở là nơi mà một người sinh sống hoặc cư trú.

Phát âm "abode" như thế nào?

"abode" có phiên âm IPA /əˈboʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abode"?

They found a new abode after getting married. — Họ đã tìm một nơi ở mới sau khi kết hôn.