Tiếng Việt
Tệ xá tiếng Anh là gì?
tệ xá tiếng Anh là Humble abode /ˈhʌmbl əˈboʊd/. Nơi ở nhỏ bé, đơn sơ, thường mang ý nghĩa không sang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Humble abode
Ví dụ câu với tệ xá / Humble abode
- 1
They lived in a humble abode on the outskirts of the city.
Họ sống trong một tệ xá ở ngoại ô thành phố.
- 2
Despite its simplicity, their humble abode was filled with warmth.
Dù đơn giản, tệ xá của họ tràn đầy ấm áp.
Ghi chú dùng từ tệ xá
Tệ xá là nhà nhỏ, đơn sơ, không sang trọng. Các từ liên quan: nhà ở (residence), chòi (hut), nhà nhỏ (small house).
Video minh hoạ tệ xá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tệ xá
Câu hỏi thường gặp về "tệ xá"
Tệ xá tiếng Anh là gì?
Tệ xá tiếng Anh là "Humble abode" (danh từ), nghĩa là: Nơi ở nhỏ bé, đơn sơ, thường mang ý nghĩa không sang trọng.
"Humble abode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Humble abode" nghĩa tiếng Việt là "tệ xá". Tệ xá là nhà nhỏ, đơn sơ, không sang trọng.
Phát âm "Humble abode" như thế nào?
"Humble abode" có phiên âm IPA /ˈhʌmbl əˈboʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Humble abode"?
Họ sống trong một tệ xá ở ngoại ô thành phố. — They lived in a humble abode on the outskirts of the city.