Tiếng Việt
Non trẻ tiếng Anh là gì?
non trẻ tiếng Anh là immature /ˌɪməˈtjʊr/. Chưa trưởng thành về thể chất hoặc tinh thần, còn non nớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immature
Ví dụ câu với non trẻ / immature
- 1
Cậu bé đó còn non trẻ để hiểu hết mọi chuyện.
That boy is too immature to understand everything.
- 2
Anh ấy còn non trẻ trong cách xử lý công việc.
He is still immature in handling work.
Ghi chú dùng từ non trẻ
Từ này mô tả người hoặc vật chưa trưởng thành. Các từ liên quan gồm 'childish' (trẻ con), 'naive' (ngây thơ), 'youthful' (trẻ trung).
Video minh hoạ non trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với non trẻ
Câu hỏi thường gặp về "non trẻ"
Non trẻ tiếng Anh là gì?
Non trẻ tiếng Anh là "immature" (tính từ), nghĩa là: Chưa trưởng thành về thể chất hoặc tinh thần, còn non nớt.
"immature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immature" nghĩa tiếng Việt là "non trẻ". Từ này mô tả người hoặc vật chưa trưởng thành.
Phát âm "immature" như thế nào?
"immature" có phiên âm IPA /ˌɪməˈtjʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immature"?
That boy is too immature to understand everything. — Cậu bé đó còn non trẻ để hiểu hết mọi chuyện.