Tiếng Việt
Trứng non tiếng Anh là gì?
trứng non tiếng Anh là Immature egg /ˌɪməˈtjʊər ɛɡ/. Trứng chưa trưởng thành, chưa phát triển đầy đủ trong buồng trứng của động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immature egg
Ví dụ câu với trứng non / Immature egg
- 1
Trứng non của con gà chưa được thụ tinh.
Immature eggs in the hen's ovary are not fertilized.
- 2
Chúng tôi đã quan sát trứng non trong quá trình phát triển.
We observed immature eggs during their development process.
Ghi chú dùng từ trứng non
Trứng non là trứng chưa trưởng thành, thường gặp trong sinh sản của các loài động vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mature egg' (trứng trưởng thành), 'ovary' (buồng trứng), 'fertilization' (thụ tinh).
Video minh hoạ trứng non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng non
Câu hỏi thường gặp về "trứng non"
Trứng non tiếng Anh là gì?
Trứng non tiếng Anh là "Immature egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng chưa trưởng thành, chưa phát triển đầy đủ trong buồng trứng của động vật.
"Immature egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immature egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng non". Trứng non là trứng chưa trưởng thành, thường gặp trong sinh sản của các loài động vật.
Phát âm "Immature egg" như thế nào?
"Immature egg" có phiên âm IPA /ˌɪməˈtjʊər ɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immature egg"?
Immature eggs in the hen's ovary are not fertilized. — Trứng non của con gà chưa được thụ tinh.