Tiếng Việt
Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là gì?
nóng lên toàn cầu tiếng Anh là global warming /ˈgloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/. Hiện tượng nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên do hiệu ứng nhà kính, gây ra biến đổi khí hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
global warming
Ví dụ câu với nóng lên toàn cầu / global warming
- 1
Nóng lên toàn cầu đang làm tan chảy các băng ở Bắc Cực.
Global warming is causing the glaciers in the Arctic to melt.
- 2
Chúng ta cần hành động để giảm thiểu tác động của nóng lên toàn cầu.
We need to take action to mitigate the effects of global warming.
Ghi chú dùng từ nóng lên toàn cầu
Nóng lên toàn cầu là hiện tượng nhiệt độ trái đất tăng do khí nhà kính. Các thuật ngữ liên quan: khí nhà kính (greenhouse gases), biến đổi khí hậu (climate change), bão dữ dội (storm).
Video minh hoạ nóng lên toàn cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nóng lên toàn cầu
Câu hỏi thường gặp về "nóng lên toàn cầu"
Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là gì?
Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là "global warming" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên do hiệu ứng nhà kính, gây ra biến đổi khí hậu.
"global warming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"global warming" nghĩa tiếng Việt là "nóng lên toàn cầu". Nóng lên toàn cầu là hiện tượng nhiệt độ trái đất tăng do khí nhà kính.
Phát âm "global warming" như thế nào?
"global warming" có phiên âm IPA /ˈgloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "global warming"?
Global warming is causing the glaciers in the Arctic to melt. — Nóng lên toàn cầu đang làm tan chảy các băng ở Bắc Cực.