The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nông nghiệp sạch tiếng Anh là gì?

Nông nghiệp sạch tiếng Anh là Organic agriculture /ˈɔːɡænɪk ˈæɡrɪkʌltʃər/. Nông nghiệp sạch là phương pháp canh tác không sử dụng hóa chất độc hại, nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

Hình minh hoạ "Nông nghiệp sạch" tiếng Anh là "Organic agriculture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Organic agriculture

Danh từ
/ˈɔːɡænɪk ˈæɡrɪkʌltʃər/

Ví dụ câu với Nông nghiệp sạch / Organic agriculture

  1. 1

    Organic agriculture giúp giảm thiểu ô nhiễm đất và nước.

    Organic agriculture helps reduce soil and water pollution.

  2. 2

    Nhiều người tiêu dùng ưu tiên chọn sản phẩm từ nông nghiệp sạch.

    Many consumers prefer products from organic agriculture.

Ghi chú dùng từ Nông nghiệp sạch

Nông nghiệp sạch là phương pháp canh tác tự nhiên, không dùng thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học. Các thuật ngữ liên quan: organic farming (nông nghiệp hữu cơ), sustainable agriculture (nông nghiệp bền vững), eco-friendly farming (nông nghiệp thân thiện môi trường).

Video minh hoạ Nông nghiệp sạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nông nghiệp sạch

Câu hỏi thường gặp về "Nông nghiệp sạch"

Nông nghiệp sạch tiếng Anh là gì?

Nông nghiệp sạch tiếng Anh là "Organic agriculture" (danh từ), nghĩa là: Nông nghiệp sạch là phương pháp canh tác không sử dụng hóa chất độc hại, nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

"Organic agriculture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Organic agriculture" nghĩa tiếng Việt là "Nông nghiệp sạch". Nông nghiệp sạch là phương pháp canh tác tự nhiên, không dùng thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học.

Phát âm "Organic agriculture" như thế nào?

"Organic agriculture" có phiên âm IPA /ˈɔːɡænɪk ˈæɡrɪkʌltʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Organic agriculture"?

Organic agriculture helps reduce soil and water pollution. — Organic agriculture giúp giảm thiểu ô nhiễm đất và nước.