Tiếng Việt
Thần nông tiếng Anh là gì?
thần nông tiếng Anh là God of Agriculture /ɡɒd əv ˌæɡrɪˈkʌl.tʃər/. Thần nông là vị thần trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho nông nghiệp và mùa màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
God of Agriculture
Ví dụ câu với thần nông / God of Agriculture
- 1
Người nông dân cầu nguyện với thần nông để mùa vụ bội thu.
The farmer prayed to the God of Agriculture for a good harvest.
- 2
Lễ hội thần nông diễn ra vào đầu mùa vụ để cầu mong mùa màng thuận lợi.
The God of Agriculture festival takes place at the beginning of the planting season to pray for a prosperous crop.
Ghi chú dùng từ thần nông
Thần nông là biểu tượng của nông nghiệp trong văn hóa Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'nông dân' (farmer), 'mùa màng' (harvest), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ thần nông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần nông
Câu hỏi thường gặp về "thần nông"
Thần nông tiếng Anh là gì?
Thần nông tiếng Anh là "God of Agriculture" (danh từ), nghĩa là: Thần nông là vị thần trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho nông nghiệp và mùa màng.
"God of Agriculture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"God of Agriculture" nghĩa tiếng Việt là "thần nông". Thần nông là biểu tượng của nông nghiệp trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "God of Agriculture" như thế nào?
"God of Agriculture" có phiên âm IPA /ɡɒd əv ˌæɡrɪˈkʌl.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "God of Agriculture"?
The farmer prayed to the God of Agriculture for a good harvest. — Người nông dân cầu nguyện với thần nông để mùa vụ bội thu.