Tiếng Việt
Nòng cốt tiếng Anh là gì?
nòng cốt tiếng Anh là core /kɔː/. Phần trung tâm hoặc phần chính của một vật hoặc tổ chức, thường là phần quan trọng nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
core
Ví dụ câu với nòng cốt / core
- 1
Trung tâm của vấn đề là sự thiếu hiểu biết.
The core of the issue is a lack of understanding.
- 2
Anh ấy là nòng cốt của đội bóng.
He is the core player of the team.
Ghi chú dùng từ nòng cốt
Nòng cốt dùng để chỉ phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một tổ chức hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'center' (trung tâm), 'main' (chính), 'essence' (bản chất).
Video minh hoạ nòng cốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nòng cốt
Câu hỏi thường gặp về "nòng cốt"
Nòng cốt tiếng Anh là gì?
Nòng cốt tiếng Anh là "core" (danh từ), nghĩa là: Phần trung tâm hoặc phần chính của một vật hoặc tổ chức, thường là phần quan trọng nhất.
"core" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"core" nghĩa tiếng Việt là "nòng cốt". Nòng cốt dùng để chỉ phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một tổ chức hoặc vật thể.
Phát âm "core" như thế nào?
"core" có phiên âm IPA /kɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "core"?
The core of the issue is a lack of understanding. — Trung tâm của vấn đề là sự thiếu hiểu biết.