The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nóng sôi tiếng Anh là gì?

nóng sôi tiếng Anh là boiling hot /ˈbɔɪ.lɪŋ hɒt/. Rất nóng, nhiệt độ cao đến mức sôi.

Hình minh hoạ "nóng sôi" tiếng Anh là "boiling hot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

boiling hot

Tính từ
/ˈbɔɪ.lɪŋ hɒt/

Ví dụ câu với nóng sôi / boiling hot

  1. 1

    Trời hôm nay thật nóng sôi, không thể chịu nổi.

    Today is boiling hot, I can't stand it.

  2. 2

    Nước sôi sùng sục trên bếp.

    The water is boiling hot on the stove.

Ghi chú dùng từ nóng sôi

Từ này mô tả nhiệt độ cực kỳ cao, thường dùng để nói về thời tiết hoặc thức ăn. Các từ liên quan: nóng (hot), nhiệt độ (temperature), sôi (boil).

Video minh hoạ nóng sôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nóng sôi

Câu hỏi thường gặp về "nóng sôi"

Nóng sôi tiếng Anh là gì?

Nóng sôi tiếng Anh là "boiling hot" (tính từ), nghĩa là: Rất nóng, nhiệt độ cao đến mức sôi.

"boiling hot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"boiling hot" nghĩa tiếng Việt là "nóng sôi". Từ này mô tả nhiệt độ cực kỳ cao, thường dùng để nói về thời tiết hoặc thức ăn.

Phát âm "boiling hot" như thế nào?

"boiling hot" có phiên âm IPA /ˈbɔɪ.lɪŋ hɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "boiling hot"?

Today is boiling hot, I can't stand it. — Trời hôm nay thật nóng sôi, không thể chịu nổi.