The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấu lẩu tiếng Anh là gì?

nấu lẩu tiếng Anh là cook hot pot /kʊk hɒt pɒt/. Nấu món lẩu, chuẩn bị và nấu thức ăn trong nồi lẩu để ăn chung.

Hình minh hoạ "nấu lẩu" tiếng Anh là "cook hot pot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cook hot pot

Động từ
/kʊk hɒt pɒt/

Ví dụ câu với nấu lẩu / cook hot pot

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ nấu lẩu cho cả gia đình.

    Tonight I will cook hot pot for the whole family.

  2. 2

    Bạn thích ăn lẩu hay nướng hơn?

    Do you prefer hot pot or grilling?

Ghi chú dùng từ nấu lẩu

Nấu lẩu là hoạt động nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các món như 'nước dùng', 'thịt', 'rau'. Các từ liên quan gồm 'nấu ăn' (cooking), 'ẩm thực' (cuisine), 'nồi lẩu' (hot pot pot).

Video minh hoạ nấu lẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nấu lẩu

Câu hỏi thường gặp về "nấu lẩu"

Nấu lẩu tiếng Anh là gì?

Nấu lẩu tiếng Anh là "cook hot pot" (động từ), nghĩa là: Nấu món lẩu, chuẩn bị và nấu thức ăn trong nồi lẩu để ăn chung.

"cook hot pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cook hot pot" nghĩa tiếng Việt là "nấu lẩu". Nấu lẩu là hoạt động nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các món như 'nước dùng', 'thịt', 'rau'.

Phát âm "cook hot pot" như thế nào?

"cook hot pot" có phiên âm IPA /kʊk hɒt pɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cook hot pot"?

Tonight I will cook hot pot for the whole family. — Tối nay tôi sẽ nấu lẩu cho cả gia đình.