Tiếng Việt
Nộp bài tập tiếng Anh là gì?
nộp bài tập tiếng Anh là submit homework /səbˈmɪt ˈhoʊmˌwɜrk/. Nộp bài tập là hành động gửi bài tập đã hoàn thành cho giáo viên để chấm điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit homework
Ví dụ câu với nộp bài tập / submit homework
- 1
Bạn cần nộp bài tập trước thứ Hai.
You need to submit your homework before Monday.
- 2
Học sinh đã nộp bài tập đúng hạn.
The students submitted their homework on time.
Ghi chú dùng từ nộp bài tập
Nộp bài tập là hành động gửi bài cho giáo viên. Các từ liên quan gồm 'turn in' (giao nộp), 'assignment' (bài tập), 'deadline' (thời hạn).
Video minh hoạ nộp bài tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp bài tập
Câu hỏi thường gặp về "nộp bài tập"
Nộp bài tập tiếng Anh là gì?
Nộp bài tập tiếng Anh là "submit homework" (động từ), nghĩa là: Nộp bài tập là hành động gửi bài tập đã hoàn thành cho giáo viên để chấm điểm.
"submit homework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit homework" nghĩa tiếng Việt là "nộp bài tập". Nộp bài tập là hành động gửi bài cho giáo viên.
Phát âm "submit homework" như thế nào?
"submit homework" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ˈhoʊmˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit homework"?
You need to submit your homework before Monday. — Bạn cần nộp bài tập trước thứ Hai.