Tiếng Việt
Nộp bài tiếng Anh là gì?
nộp bài tiếng Anh là hand in /hænd ɪn/. Nộp bài là hành động đưa bài làm hoặc tài liệu cho người có trách nhiệm hoặc quyền hạn để kiểm tra hoặc chấm điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand in
Ví dụ câu với nộp bài / hand in
- 1
Bạn cần nộp bài tập trước hạn chót.
You need to hand in your homework before the deadline.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài kiểm tra hôm nay.
The teacher asked students to hand in their tests today.
Ghi chú dùng từ nộp bài
Nộp bài là hành động gửi bài hoặc tài liệu cho người có trách nhiệm. Các từ liên quan gồm 'submit' (gửi đi), 'deliver' (giao hàng), 'submit assignment' (nộp bài tập).
Video minh hoạ nộp bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp bài
Câu hỏi thường gặp về "nộp bài"
Nộp bài tiếng Anh là gì?
Nộp bài tiếng Anh là "hand in" (động từ), nghĩa là: Nộp bài là hành động đưa bài làm hoặc tài liệu cho người có trách nhiệm hoặc quyền hạn để kiểm tra hoặc chấm điểm.
"hand in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand in" nghĩa tiếng Việt là "nộp bài". Nộp bài là hành động gửi bài hoặc tài liệu cho người có trách nhiệm.
Phát âm "hand in" như thế nào?
"hand in" có phiên âm IPA /hænd ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand in"?
You need to hand in your homework before the deadline. — Bạn cần nộp bài tập trước hạn chót.