Tiếng Việt
Nốt ruồi nổi tiếng Anh là gì?
nốt ruồi nổi tiếng Anh là naevi /ˈneɪvi/. Mụn ruồi nổi trên da, thường là các đốm sẫm màu hoặc nổi lên rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
naevi
Ví dụ câu với nốt ruồi nổi / naevi
- 1
She has a prominent naevi on her arm.
Cô ấy có một nốt ruồi nổi rõ trên cánh tay.
- 2
Doctors often examine naevi to check for signs of melanoma.
Các bác sĩ thường kiểm tra nốt ruồi để phát hiện dấu hiệu của ung thư da.
Ghi chú dùng từ nốt ruồi nổi
Nốt ruồi nổi là loại mụn ruồi có thể nổi rõ trên da. Các thuật ngữ liên quan: 'mole' (nốt ruồi), 'melanoma' (ung thư da), 'dermatology' (da liễu).
Video minh hoạ nốt ruồi nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nốt ruồi nổi
Câu hỏi thường gặp về "nốt ruồi nổi"
Nốt ruồi nổi tiếng Anh là gì?
Nốt ruồi nổi tiếng Anh là "naevi" (danh từ), nghĩa là: Mụn ruồi nổi trên da, thường là các đốm sẫm màu hoặc nổi lên rõ rệt.
"naevi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"naevi" nghĩa tiếng Việt là "nốt ruồi nổi". Nốt ruồi nổi là loại mụn ruồi có thể nổi rõ trên da.
Phát âm "naevi" như thế nào?
"naevi" có phiên âm IPA /ˈneɪvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "naevi"?
Cô ấy có một nốt ruồi nổi rõ trên cánh tay. — She has a prominent naevi on her arm.