Tiếng Việt
Nốt ruồi tiếng Anh là gì?
nốt ruồi tiếng Anh là mole /moʊl/. Nốt ruồi là một chấm nhỏ trên da, thường có màu nâu hoặc đen, do sự tích tụ melanin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mole
Ví dụ câu với nốt ruồi / mole
- 1
Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên má.
She has a small mole on her cheek.
- 2
Nốt ruồi của anh ấy đã trở nên rõ hơn theo thời gian.
His mole has become more prominent over time.
Ghi chú dùng từ nốt ruồi
Nốt ruồi là một dạng tăng sắc tố trên da, thường không gây hại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tàn nhang' (freckle), 'mụn' (pimple), và 'sẩn' (papule).
Video minh hoạ nốt ruồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nốt ruồi
Câu hỏi thường gặp về "nốt ruồi"
Nốt ruồi tiếng Anh là gì?
Nốt ruồi tiếng Anh là "mole" (danh từ), nghĩa là: Nốt ruồi là một chấm nhỏ trên da, thường có màu nâu hoặc đen, do sự tích tụ melanin.
"mole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mole" nghĩa tiếng Việt là "nốt ruồi". Nốt ruồi là một dạng tăng sắc tố trên da, thường không gây hại.
Phát âm "mole" như thế nào?
"mole" có phiên âm IPA /moʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mole"?
She has a small mole on her cheek. — Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên má.