Tiếng Việt
Ruồi tiếng Anh là gì?
ruồi tiếng Anh là fly /flaɪ/. Ruồi là một loại côn trùng nhỏ, thường bay quanh các khu vực có thức ăn hoặc phân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fly
Ví dụ câu với ruồi / fly
- 1
Con ruồi bay quanh bàn ăn.
The fly was buzzing around the dining table.
- 2
Ruồi thường mang theo vi khuẩn gây bệnh.
Flies often carry bacteria that can cause diseases.
Ghi chú dùng từ ruồi
Ruồi là loài côn trùng nhỏ, thường xuất hiện quanh thức ăn. Các từ liên quan: insect (côn trùng), bug (bọ), pest (sâu hại).
Video minh hoạ ruồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ruồi
Câu hỏi thường gặp về "ruồi"
Ruồi tiếng Anh là gì?
Ruồi tiếng Anh là "fly" (danh từ), nghĩa là: Ruồi là một loại côn trùng nhỏ, thường bay quanh các khu vực có thức ăn hoặc phân.
"fly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fly" nghĩa tiếng Việt là "ruồi". Ruồi là loài côn trùng nhỏ, thường xuất hiện quanh thức ăn.
Phát âm "fly" như thế nào?
"fly" có phiên âm IPA /flaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fly"?
The fly was buzzing around the dining table. — Con ruồi bay quanh bàn ăn.