Tiếng Việt
Nốt ruồi son tiếng Anh là gì?
nốt ruồi son tiếng Anh là cherry angioma /ˈʧɛri æn.dʒiˈoʊ.mə/. Mụn thịt nhỏ màu đỏ tươi thường xuất hiện trên da, thường không gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cherry angioma
Ví dụ câu với nốt ruồi son / cherry angioma
- 1
Cô ấy có một nốt ruồi son trên mặt, làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên.
She has a cherry angioma on her face that adds to her natural beauty.
- 2
Nốt ruồi son này không cần điều trị trừ khi gây khó chịu.
This cherry angioma doesn't require treatment unless it causes discomfort.
Ghi chú dùng từ nốt ruồi son
Nốt ruồi son là dạng mụn thịt nhỏ màu đỏ, thường gặp trên da. Các thuật ngữ liên quan: 'mole' (nốt ruồi), 'skin lesion' (tổn thương da), 'benign' (lành tính).
Video minh hoạ nốt ruồi son
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nốt ruồi son
Câu hỏi thường gặp về "nốt ruồi son"
Nốt ruồi son tiếng Anh là gì?
Nốt ruồi son tiếng Anh là "cherry angioma" (danh từ), nghĩa là: Mụn thịt nhỏ màu đỏ tươi thường xuất hiện trên da, thường không gây hại.
"cherry angioma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cherry angioma" nghĩa tiếng Việt là "nốt ruồi son". Nốt ruồi son là dạng mụn thịt nhỏ màu đỏ, thường gặp trên da.
Phát âm "cherry angioma" như thế nào?
"cherry angioma" có phiên âm IPA /ˈʧɛri æn.dʒiˈoʊ.mə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cherry angioma"?
She has a cherry angioma on her face that adds to her natural beauty. — Cô ấy có một nốt ruồi son trên mặt, làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên.