Tiếng Việt
Nữ công tước tiếng Anh là gì?
nữ công tước tiếng Anh là duchess /ˈdʌʧəs/. Phu nhân của công tước hoặc người phụ nữ có danh hiệu công tước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duchess
Ví dụ câu với nữ công tước / duchess
- 1
Cô ấy là nữ công tước của vùng đó.
She is the duchess of that region.
- 2
Nữ công tước đã tổ chức một buổi tiệc lớn.
The duchess hosted a grand party.
Ghi chú dùng từ nữ công tước
Nữ công tước là danh hiệu quý tộc dành cho người phụ nữ có địa vị cao trong hoàng gia hoặc quý tộc. Các thuật ngữ liên quan: 'duke' (công tước), 'noble' (quý tộc), 'aristocracy' (quý tộc, quý tộc học).
Video minh hoạ nữ công tước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ công tước
Câu hỏi thường gặp về "nữ công tước"
Nữ công tước tiếng Anh là gì?
Nữ công tước tiếng Anh là "duchess" (danh từ), nghĩa là: Phu nhân của công tước hoặc người phụ nữ có danh hiệu công tước.
"duchess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duchess" nghĩa tiếng Việt là "nữ công tước". Nữ công tước là danh hiệu quý tộc dành cho người phụ nữ có địa vị cao trong hoàng gia hoặc quý tộc.
Phát âm "duchess" như thế nào?
"duchess" có phiên âm IPA /ˈdʌʧəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duchess"?
She is the duchess of that region. — Cô ấy là nữ công tước của vùng đó.